Mã ICD-10 R41 — Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan đến chức năng nhận thức và/ hoặc tri giác

R41 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan đến chức năng nhận thức và/ hoặc tri giác, tiếng Anh là Other symptoms and signs involving cognitive functions and awareness. Mã này nằm trong nhóm R40-R46 — Triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới nhận thức, tri giác, trạng thái cảm xúc và hành vi, thuộc chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Triệu chứng khác liên quan đến chức năng nhận thức và tri giác”.

R41mã ICD-10
5mã chi tiết 4 ký tự
R40-R46nhóm bệnh
XVIIIchương ICD-10

5 mã chi tiết của R41

Từ R41.0 đến R41.8.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
R41.0 Mất ý thức, không xác định · tên cũ: Mất định hướng, không đặc hiệuDisorientation, unspecified
R41.1 Chứng quên thuận chiều [không có khả năng hình thành ký ức mới sau khi biến cố gây bệnh xảy ra] · tên cũ: Quên thuận chiềuAnterograde amnesia
R41.2 Chứng quên ngược chiều [không nhớ được các ký ức cũ trước khi biến cố gây bệnh xảy ra] · tên cũ: Quên ngược chiềuRetrograde amnesia
R41.3 Chứng quên khác · tên cũ: Các loại quên khácOther amnesia
R41.8 Triệu chứng và dấu hiệu khác và/ hoặc không xác định liên quan đến chức năng nhận thức và/ hoặc nhận biết · tên cũ: Triệu chứng không xác định liên quan đến chức năng nhận thức và nhận biếtOther and unspecified symptoms and signs involving cognitive functions and awareness

Ghi chú phân loại của mã R41

Hướng dẫn mã hóa: Chứng lú lẫn không xác định khác Loại trừ: mất ý thức [phương hướng] do tâm thần (F44.8)

Coding Guidance: Confusion NOS Excl.: psychogenic disorientation (F44.8)

Hướng dẫn mã hóa: Chứng quên không xác định khác Loại trừ: hội chứng quên: do sử dụng chất hướng thần (F10.-- F19.- với ký tự thứ 4 chung.6) thực tổn (F04) quên toàn bộ tạm thời (G45.4)

Coding Guidance: Amnesia NOS Excl.: amnesic syndrome: due to psychoactive substance use (F10- F19 with common fourth character.6) organic (F04) transient global amnesia (G45.4)

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

6 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
R41Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan đến chức năng nhận thức và/ hoặc tri giácTriệu chứng khác liên quan đến chức năng nhận thức và tri giác
R41.0Mất ý thức, không xác địnhMất định hướng, không đặc hiệu
R41.1Chứng quên thuận chiều [không có khả năng hình thành ký ức mới sau khi biến cố gây bệnh xảy ra]Quên thuận chiều
R41.2Chứng quên ngược chiều [không nhớ được các ký ức cũ trước khi biến cố gây bệnh xảy ra]Quên ngược chiều
R41.3Chứng quên khácCác loại quên khác
R41.8Triệu chứng và dấu hiệu khác và/ hoặc không xác định liên quan đến chức năng nhận thức và/ hoặc nhận biếtTriệu chứng không xác định liên quan đến chức năng nhận thức và nhận biết

Từ khoá dẫn tới mã R41

19 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Chứng câm bất động (Akinetic mutism)
  • Chứng loạn trí nhớ (Paramnesia)
  • Chứng quên, Mất trí nhớ (Amnesia)
  • Chứng quên, Mất trí nhớ | nghịch chiều, ngược chiều (Amnesia | retrograde)
  • Chứng quên, Mất trí nhớ | thuận chiều (Amnesia | anterograde)
  • Hoạt động, trí tuệ, ranh giới (Functioning, intellectual, borderline)
  • Lẫn, lẫn lộn (Confusion, confused)
  • Mất định hướng (Disorientation)
  • Mất nhận thức bệnh tật (Anosognosia)
  • Mất, suy giảm (của) | trí nhớ (Loss (of) | memory)
  • Rối loạn (của) | bền bỉ, dai dẳng | suy giảm nhận thức (Disorder (of) | persisting | cognitive impairment)
  • Rối loạn | trí nhớ (Disturbance | memory)
  • Rối loạn trí nhớ, giảm hoặc mất (Memory disturbance, lack or loss)
  • Suy tàn, suy mòn, suy sụp (toàn thể) | nhận thức, liên quan với tuổi (Decline (general) | cognitive, age- associated)
  • Thiếu, không có | nhớ (Lack of | memory)
  • Trạng thái bị thôi miên (Trance)
  • Trạng thái mê man | do thuốc | chất thích hợp được sử dụng đúng cách (Narcosis | due to drug | correct substance properly administered)
  • Triệu chứng đặc hiệu KPLNK | liên quan đến | các chức năng nhận thức KPLNK (Symptoms specified NEC | involving | cognitive functions NEC)
  • Triệu chứng đặc hiệu KPLNK | liên quan đến | nhận thấy KPLNK (Symptoms specified NEC | involving | awareness NEC)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm R40-R46 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
R40Buồn ngủ, ngẩn ngơ và/ hoặc hôn mê
R43Rối loạn khứu giác và/ hoặc vị giác
R44Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác về cảm giác và/ hoặc tri giác
R45Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu về trạng thái cảm xúc
R46Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan đến diện mạo bên ngoài và/ hoặc hành vi

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã R41 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã R41 là "Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan đến chức năng nhận thức và/ hoặc tri giác", tên tiếng Anh là "Other symptoms and signs involving cognitive functions and awareness", thuộc nhóm R40-R46 — Triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới nhận thức, tri giác, trạng thái cảm xúc và hành vi của chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác.

Mã R41 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã R41 được chi tiết thành 5 mã 4 ký tự: R41.0 (Mất ý thức, không xác định); R41.1 (Chứng quên thuận chiều [không có khả năng hình thành ký ức mới sau khi biến cố gây bệnh xảy ra]); R41.2 (Chứng quên ngược chiều [không nhớ được các ký ức cũ trước khi biến cố gây bệnh xảy ra]); R41.3 (Chứng quên khác); R41.8 (Triệu chứng và dấu hiệu khác và/ hoặc không xác định liên quan đến chức năng nhận thức và/ hoặc nhận biết).

Tên bệnh của mã R41 có thay đổi so với trước không?

Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã R41 là "Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan đến chức năng nhận thức và/ hoặc tri giác", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Triệu chứng khác liên quan đến chức năng nhận thức và tri giác". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ