Nhóm R40-R46 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh triệu chứng và dấu hiệu liên quan tới nhận thức, tri giác, trạng thái cảm xúc và hành vi (tiếng Anh: Symptoms and signs involving cognition, perception, emotional state and behaviour), thuộc chương XVIII — triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác. Nhóm này có 7 mã 3 ký tự, chi tiết thành 35 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| R40 | Buồn ngủ, ngẩn ngơ và/ hoặc hôn mê · Somnolence, stupor and coma · tên cũ: Buồn ngủ, lơ mơ và hôn mê | 3 |
| R41 | Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan đến chức năng nhận thức và/ hoặc tri giác · Other symptoms and signs involving cognitive functions and awareness · tên cũ: Triệu chứng khác liên quan đến chức năng nhận thức và tri giác | 5 |
| R42 | Hoa mắt và/ hoặc chóng mặt · Dizziness and giddiness · tên cũ: Hoa mắt và chóng mặt | — |
| R43 | Rối loạn khứu giác và/ hoặc vị giác · Disturbances of smell and taste · tên cũ: Rối loạn về mùi và vị | 4 |
| R44 | Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác về cảm giác và/ hoặc tri giác · Other symptoms and signs involving general sensations and perceptions · tên cũ: Triệu chứng cơ năng và thực thể khác về cảm giác và tri giác tổng quát | 5 |
| R45 | Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu về trạng thái cảm xúc · Symptoms and signs involving emotional state · tên cũ: Triệu chứng về trạng thái cảm xúc | 9 |
| R46 | Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu khác liên quan đến diện mạo bên ngoài và/ hoặc hành vi · Symptoms and signs involving appearance and behaviour · tên cũ: Triệu chứng khác liên quan đến hình dáng và hành vi | 9 |