Nhóm Y60-Y69 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh sự cố y khoa của người bệnh trong chăm sóc nội và ngoại khoa (tiếng Anh: Misadventures to patients during surgical and medical care), thuộc chương XX — các nguyên nhân từ bên ngoài của bệnh tật và tử vong. Nhóm này có 8 mã 3 ký tự, chi tiết thành 49 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| Y60 | Vết cắt, đâm thủng, thủng hoặc xuất huyết ngoài ý muốn trong chăm sóc ngoại khoa và/ hoặc nội khoa · Unintentional cut, puncture, perforation or haemorrhage during surgical and medical care · tên cũ: Vô tình cắt, chọc, làm thủng, chảy máu trong phẫu thuật và điều trị nội khoa khác | 10 |
| Y61 | Dị vật vô tình để lại trong cơ thể trong chăm sóc ngoại khoa và/ hoặc nội khoa · Foreign object accidentally left in body during surgical and medical care · tên cũ: Dị vật vô tình để quên trong cơ thể trong khi phẫu thuật và điều trị nội khoa | 10 |
| Y62 | Không đảm bảo vô khuẩn trong chăm sóc ngoại khoa và/ hoặc nội khoa · Failure of sterile precautions during surgical and medical care · tên cũ: Không đảm bảo vô trùng trong phẫu thuật và điều trị nội khoa | 9 |
| Y63 | Sai sót về liều lượng thuốc trong chăm sóc ngoại khoa và/ hoặc nội khoa · Failure in dosage during surgical and medical care · tên cũ: Không đảm bảo liều lượng trong phẫu thuật và điều trị nội khoa | 9 |
| Y64 | Chế phẩm y tế, sinh phẩm bị ô nhiễm · Contaminated medical or biological substances · tên cũ: Vật tư y tế hoặc sinh phẩm ô nhiễm | 4 |
| Y65 | Sai sót khác của chăm sóc ngoại khoa và/ hoặc nội khoa · Other misadventures during surgical and medical care · tên cũ: Các rủi ro khác trong phẫu thuật và điều trị nội khoa | 7 |
| Y66 | Không thực hiện can thiệp ngoại khoa và/ hoặc nội khoa · Nonadministration of surgical and medical care · tên cũ: Không thực hiện phẫu thuật và điều trị nội khoa | — |
| Y69 | Sai sót không xác định của chăm sóc ngoại khoa và/ hoặc nội khoa · Unspecified misadventure during surgical and medical care · tên cũ: Các rủi ro không xác định trong phẫu thuật và điều trị nội khoa | — |