Nhóm P10-P15 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh chấn thương khi sinh (tiếng Anh: Birth trauma), thuộc chương XVI — một số bệnh lý xuất phát trong thời kỳ chu sinh. Nhóm này có 6 mã 3 ký tự, chi tiết thành 43 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| P10 | Rách và/ hoặc xuất huyết nội sọ do chấn thương khi sinh · Intracranial laceration and haemorrhage due to birth injury · tên cũ: Rách, vỡ và chảy máu nội sọ do chấn thương khi sinh | 7 |
| P11 | Chấn thương khi sinh khác ở hệ thần kinh trung ương · Other birth injuries to central nervous system · tên cũ: Các chấn thương hệ thần kinh trung ương khi sinh | 7 |
| P12 | Tổn thương da đầu khi sinh · Birth injury to scalp · tên cũ: Chấn thương da đầu khi sinh | 7 |
| P13 | Chấn thương hệ xương khi sinh · Birth injury to skeleton | 7 |
| P14 | Chấn thương hệ thần kinh ngoại biên khi sinh · Birth injury to peripheral nervous system · tên cũ: Chấn thương hệ thần kinh ngoại vi khi sinh | 6 |
| P15 | Chấn thương khác khi sinh · Other birth injuries | 9 |