Mã ICD-10 N10-N16 — Bệnh kẽ ống thận

Nhóm N10-N16 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh bệnh kẽ ống thận (tiếng Anh: Renal tubulo- interstitial diseases), thuộc chương XIV — bệnh hệ sinh dục, tiết niệu. Nhóm này có 7 mã 3 ký tự, chi tiết thành 31 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

N10-N16phạm vi mã
7mã 3 ký tự
31mã chi tiết 4 ký tự
XIVchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm N10-N16

Tên bệnhSố mã chi tiết
N10 Viêm ống thận mô kẽ cấp tính · Acute tubulo- interstitial nephritis · tên cũ: Viêm mô kẽ ống thận cấp
N11 Viêm ống thận mô kẽ mạn tính · Chronic tubulo- interstitial nephritis · tên cũ: Viêm mô kẽ ống thận mạn4
N12 Viêm ống thận mô kẽ, không xác định cấp tính hay mạn tính · Tubulo- interstitial nephritis, not specified as acute or chronic · tên cũ: Viêm mô kẽ ống thận, không xác định cấp hay mạn
N13 Bệnh lý tiết niệu do tắc nghẽn và/ hoặc trào ngược · Obstructive and reflux uropathy · tên cũ: Bệnh tiết niệu trào ngược và tắc nghẽn10
N14 Bệnh lý ống thận và/ hoặc ống thận mô kẽ do thuốc và/ hoặc kim loại nặng · Drug- and heavy- metal- induced tubulo- interstitial and tubular conditions · tên cũ: Bệnh ống thận và kẽ ống thận do thuốc và kim loại nặng5
N15 Bệnh ống thận mô kẽ khác · Other renal tubulo- interstitial diseases · tên cũ: Các bệnh kẽ ống thận khác4
N16 Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh phân loại mục khác · Renal tubulo- interstitial disorders in diseases classified elsewhere8

Danh mục pháp lý chạm tới nhóm N10-N16

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. N11 46/2016/TT-BYT

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã N10-N16 gồm những bệnh gì?

Nhóm N10-N16 — Bệnh kẽ ống thận — gồm 7 mã 3 ký tự: N10 (Viêm ống thận mô kẽ cấp tính); N11 (Viêm ống thận mô kẽ mạn tính); N12 (Viêm ống thận mô kẽ, không xác định cấp tính hay mạn tính); N13 (Bệnh lý tiết niệu do tắc nghẽn và/ hoặc trào ngược); N14 (Bệnh lý ống thận và/ hoặc ống thận mô kẽ do thuốc và/ hoặc kim loại nặng); N15 (Bệnh ống thận mô kẽ khác); N16 (Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh phân loại mục khác).

Nhóm N10-N16 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm N10-N16 thuộc chương XIV — Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ