Mã ICD-10 B15 — Bệnh viêm gan A cấp tính
Mã B15 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh viêm gan A cấp tính, tiếng Anh là Acute hepatitis A. Mã này nằm trong nhóm B15-B19 — Viêm gan do virus, thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Bệnh viêm gan vi rút A cấp tính”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
Tên thường gọi: viêm gan a. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Bệnh viêm gan A cấp tính”.
2 mã chi tiết của B15
Từ B15.0 đến B15.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| B15.0 | Bệnh viêm gan A có kèm hôn mê gan · tên cũ: Viêm gan A có hôn mê gan | Hepatitis A with hepatic coma |
| B15.9 | Bệnh viêm gan A không kèm hôn mê gan · tên cũ: Bệnh viêm gan vi rút A không kèm hôn mê gan | Hepatitis A without hepatic coma |
Ghi chú phân loại của mã B15
Hướng dẫn mã hóa: Viêm gan A (cấp tính) (do virus) không xác định khác
Coding Guidance: Hepatitis A (acute) (viral) NOS
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| B15 | Bệnh viêm gan A cấp tính | Bệnh viêm gan vi rút A cấp tính |
| B15.0 | Bệnh viêm gan A có kèm hôn mê gan | Viêm gan A có hôn mê gan |
| B15.9 | Bệnh viêm gan A không kèm hôn mê gan | Bệnh viêm gan vi rút A không kèm hôn mê gan |
Danh mục pháp lý liên quan đến mã B15
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | B16 — Viêm gan virus B, C | 30/2023/TT-BYT |
Từ khoá dẫn tới mã B15
8 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Viêm gan | do virus, virus | cấp tính KPLNK | loại | A (Hepatitis | viral, virus | acute NEC | type | A)
- Viêm gan | do virus, virus | cấp tính KPLNK | loại | A | có hôn mê gan (Hepatitis | viral, virus | acute NEC | type | A | with hepatic coma)
- Viêm gan | do virus, virus | loại | A (Hepatitis | viral, virus | type | A)
- Viêm gan | do virus, virus | loại | A | có hôn mê gan (Hepatitis | viral, virus | type | A | with hepatic coma)
- Viêm gan | gây dịch (Hepatitis | epidemic)
- Viêm gan | gây dịch | có hôn mê gan (Hepatitis | epidemic | with hepatic coma)
- Viêm gan | xuất tiết (cấp tính) (Hepatitis | catarrhal (acute))
- Viêm gan | xuất tiết (cấp tính) | có hôn mê gan (Hepatitis | catarrhal (acute) | with hepatic coma)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm B15-B19 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Thông tư 30/2023/TT-BYT quy định về danh mục bệnh, tình trạng bệnh được khám bệnh, chữa bệnh từ xa do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành — nguồn của được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
- Xem thêm: nhóm B15-B19, tra cứu mã bệnh ICD-10.
