Hoạt chất Sulfoxaflor

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Sulfoxaflor là hoạt chất có trong 1 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 4C - Sulfoximines. Cơ chế tác động: chất điều tiết cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine (nachr).

1Thuốc chứa hoạt chất
7Cây trồng đã đăng ký
7Dịch hại phòng trừ
39Mức dư lượng tối đa
Nhóm kháng thuốc
IRAC 4C
Nhóm hoá học
4C - Sulfoximines
ADI (lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được)
0 - 0,05 mg/kg thể trọng/ngày

Cây trồng đã đăng ký

Cây trồng đã đăng kýSố thuốc
Hồ tiêu1
Ngô1
Cà phê1
Lúa1
Khoai tây1
Bông vải1
Đậu nành1

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Rầy nâu 1
Rệp 1
Rệp sáp 1
Rầy xanh 1
Rệp muội 1
Bọ phấn 1
Bọ phấn trắng 1

Mức dư lượng tối đa cho phép

Giới hạn tối đa dư lượng Sulfoxaflor trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Nông sản / thực phẩmMức dư lượng tối đa (mg/kg)Ghi chú
Anh đào1,5Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Bông lơ xanh3Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Bưởi Đông Nam Á và Bưởi chùm (bao gồm các dòng lai giống bưởi ngoài giống bưởi chùm)0,15Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Cà rốt0,05Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Các loại bắp cải0,4Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Các loại cam ngọt, cam chua (gồm cả các quả lai giống cam)0,8Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Các loại mận (bao gồm cả mận khô)0,5Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Các loại nho2Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Các loại quýt (gồm cả các quả lai giống quýt)0,8Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Các loại rau ăn quả (trừ bầu bí)1,5Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo — trừ ngô ngọt và nấm
Các loại rau bầu bí0,5Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Các loại rau từ rễ và củ0,03Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo — trừ cà rốt
Cần tây1,5Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Chanh tây và chanh ta bao gồm cả chanh yên (thanh yên)0,4Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Củ hành0,01Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo — (*)
Dâu tây0,5Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Đậu (khô)0,3Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Đậu tương (khô)0,3Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Hành hoa0,7Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Hạt cải dầu0,15Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Hạt cây bông0,4Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Hoa lơ0,04Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Lúa mạch0,6Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Lúa mì0,2Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Lúa mì lai lúa mạch đen0,2Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Mỡ động vật có vú (trừ chất béo sữa)0,1Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Mỡ gia cầm0,03Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Nho khô (gồm cả quả lý chua khô và nho khô không hạt)6Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Nội tạng ăn được của động vật có vú0,6Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Nội tạng ăn được của gia cầm0,3Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Ớt ta khô15Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Quả dạng táo0,3Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Quả họ đào (bao gồm cả quả xuân đào và quả mơ)0,4Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Rau ăn lá6Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Sữa nguyên liệu0,2Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển0,3Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Thịt gia cầm0,1Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo
Tỏi0,01Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo — (*)
Trứng0,1Sulfoxaflor. Tồn dư không tan trong chất béo

Thuốc thương phẩm chứa Sulfoxaflor

1 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
Closer® 500WG
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
Thuốc trừ sâuGHS 5

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ