Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Pyridalyl là hoạt chất có trong 3 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học UN - Không xác định hoặc không chắc chắn. Cơ chế tác động: moa chưa xác định.
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Sâu tơ | 2 |
| Sâu keo mùa thu | 2 |
| Bọ trĩ | 1 |
| Sâu xanh da láng | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC UN với Pyridalyl, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Sulfur | 42 |
| Azadirachtin | 26 |
| Matrine | 21 |
| Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | 9 |
| Benzpyrimoxan | 1 |
3 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Mepyda 240SC Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Newpyri 100EC Công ty Cổ phần S New Rice | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Sumipleo 10EC Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |