Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Flumioxazin là hoạt chất có trong 5 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học N-Phenylimides. Cơ chế tác động: ức chế protoporphyrinogen oxidase (ppo).
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Cỏ lá rộng | 2 |
| Cỏ dại | 2 |
| Cỏ hòa thảo lá rộng | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm HRAC 14 với Flumioxazin, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Herbicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ cỏ theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Oxadiazon | 12 |
| Fomesafen | 10 |
| Fluoroglycofen-ethyl | 7 |
| Acifluorfen | 4 |
| Oxyfluorfen | 4 |
| Lactofen | 3 |
| Oxadiargyl | 2 |
| Sulfentrazone | 2 |
| Carfentrazone-ethyl | 2 |
| Saflufenacil | 1 |
| Fluoroglycofen ethyl | 1 |
| Tiafenacil | 1 |
5 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Bistar Plus 200 OD Shandong Runke Chemical Co., Ltd. | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Pulita 50WP Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Purger 66WP Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Sumimax 50WP Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Weedie 51WG Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |