Hoạt chất Fomesafen

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Fomesafen là hoạt chất có trong 10 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Diphenyl ethers. Cơ chế tác động: ức chế protoporphyrinogen oxidase (ppo).

10Thuốc chứa hoạt chất
4Cây trồng đã đăng ký
3Dịch hại phòng trừ
Nhóm kháng thuốc
HRAC 14
Nhóm hoá học
Diphenyl ethers

Cây trồng đã đăng ký

Cây trồng đã đăng kýSố thuốc
Đậu tương8
Lạc2
Ngô1
Sắn1

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Cỏ lá rộng 9
Cỏ hòa thảo 1
Lá rộng 1

Luân phiên chống kháng thuốc

Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm HRAC 14 với Fomesafen, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Herbicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ cỏ theo cơ chế tác động.

Thuốc thương phẩm chứa Fomesafen

10 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
ADU-Safen 250SL
Công ty TNHH ADU Việt Nam
Thuốc trừ cỏGHS 5
Fomerio 250SL
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
Thuốc trừ cỏGHS 5
Gardona 250SL
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ cỏGHS 5
Grasskill 15EC
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ cỏGHS 4
Hetsure 250SL
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ cỏGHS 5
Mesafen 250SL
Công ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ cỏGHS 5
Metit top 250SL
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
Thuốc trừ cỏGHS 5
Midori 25SL
Công ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ cỏGHS 5
New Fome 250SL
Công ty CP S New Rice
Thuốc trừ cỏGHS 5
Nisafen 250SL
Công ty Cổ phần Nicotex.
Thuốc trừ cỏGHS 5

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ