Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Copper acetate là hoạt chất có trong 6 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Inorganic (electrophiles). Cơ chế tác động: đa vị trí tác động - vô cơ copper.
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Xoăn lá | 2 |
| Rỉ sắt | 1 |
| Mốc sương | 1 |
| Bạc lá | 1 |
| Đốm nâu | 1 |
| Khoai tây mốc sương | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm FRAC M01 với Copper acetate, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Fungicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ bệnh theo cơ chế tác động.
6 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Hobyo 200WP Công ty TNHH Được Mùa | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Killvirus 20WP Công ty TNHH Deutschland Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Layboy 200WP Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| ML-Acemocab 51SL Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh Linh | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |
| Nevicopper 20WP Công ty CP Newfarm Việt Nam | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Tateria 20WP Công ty TNHH TAT Hà Nội | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |