Snail, Razor shells, grilled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ốc móng tay, nướng thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8074014, có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 123 kcal.
Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 123 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 15,89 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 5,65 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 2,05 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc móng tay, nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 123 kcal | 2.000 kcal | 6,2% |
| Chất đạm | 15,89 g | 50 g | 31,8% |
| Carbohydrat | 2,05 g | 325 g | 0,6% |
| Chất béo | 5,65 g | 56 g | 10,1% |
Nếu ốc móng tay, nướng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 123 kcal | — |
| Chất đạm | 15,89 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 2,05 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 5,65 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá mòi (cá sardin), tươi | 124 kcal | 45 |
| Tôm biển, nướng | 124 kcal | 41 |
| Cá rô đồng, tươi | 126 kcal | 8 |
| Cá basa, tươi | 119 kcal | 95 |
| Cá trôi, tươi | 127 kcal | 11 |
| Cá mối, tươi | 116 kcal | 7 |
| Lươn, tươi | 130 kcal | 57 |
| Cá dưa, tươi | 115 kcal | 7 |
| Cá rô phi, chiên giòn | 131 kcal | 9 |
| Mực tươi, nướng | 115 kcal | 57 |
| Mực tươi, hấp | 115 kcal | 57 |
| Cá nục, luộc | 133 kcal | 56 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.