Giá trị dinh dưỡng của Nộm tai lợn

Pork ear salad

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nộm tai lợn thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15064, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 119 kcal.

119kcal
Năng lượng
6,6g
Chất đạm
6,3g
Chất béo
8,85g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thức ăn truyền thống

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nộm tai lợn nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất xơ1,3 g6 / 73Thực phẩm giàu chất xơ
Chất đạm6,6 g11 / 78Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)119kcal
Chất đạm (Protein)6,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))6,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)8,85g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,3g
Nước (Water)76,7g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,55g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)57,1mg
Sắt (Fe)1,02mg
Kẽm (Zn)0,57mg
Photpho (P)11,9mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nộm tai lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng119 kcal 2.000 kcal 6,0%
Chất đạm6,6 g 50 g 13,2%
Carbohydrat8,85 g 325 g 2,7%
Chất béo6,3 g 56 g 11,3%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu nộm tai lợn được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng119 kcal
Chất đạm6,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)8,85 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo6,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Nộm tai lợn bao nhiêu calo?

100 g nộm tai lợn cung cấp 119 kcal, tương đương 6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ nộm tai lợn phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Nộm tai lợn có giàu dinh dưỡng không?

So với 73 thực phẩm cùng nhóm thức ăn truyền thống trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nộm tai lợn có chất xơ đứng thứ 6/73, chất đạm đứng thứ 11/78.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh bèo118 kcal11
Bún nem120 kcal11
Caramen109 kcal11
Bánh cuốn129 kcal11
Bánh đúc nóng108 kcal11
Gà tần131 kcal11
Bánh tẻ104 kcal11
Bún chả136 kcal11
Bánh cuốn nóng nhân thịt102 kcal11
Bánh bột lọc137 kcal11
Mỳ xào139 kcal11
Bánh khoai141 kcal11

Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ