Plain rice flan; rice cake made of rice flour, and lime water, hot
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh đúc nóng thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15014, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 108 kcal.
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 108 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,9 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 6,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 8,95 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,1 | g |
| Nước (Water) | 79,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,05 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 61,3 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,48 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,33 | mg |
| Photpho (P) | 9,4 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh đúc nóng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 108 kcal | 2.000 kcal | 5,4% |
| Chất đạm | 3,9 g | 50 g | 7,8% |
| Carbohydrat | 8,95 g | 325 g | 2,8% |
| Chất béo | 6,3 g | 56 g | 11,3% |
Nếu bánh đúc nóng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 108 kcal | — |
| Chất đạm | 3,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 8,95 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 6,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Caramen | 109 kcal | 11 |
| Bánh tẻ | 104 kcal | 11 |
| Bánh cuốn nóng nhân thịt | 102 kcal | 11 |
| Bánh bèo | 118 kcal | 11 |
| Nộm tai lợn | 119 kcal | 11 |
| Bún nem | 120 kcal | 11 |
| Bánh đúc nguội | 88 kcal | 11 |
| Bánh cuốn | 129 kcal | 11 |
| Chè sắn | 86 kcal | 11 |
| Gà tần | 131 kcal | 11 |
| Chè khoai sọ | 83 kcal | 11 |
| Chè chuối | 82 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.