Vermicelli noodles with pork rolls
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bún nem thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15038, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 120 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bún nem nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 139,2 mg | 8 / 78 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 120 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,3 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 17,8 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,6 | g |
| Nước (Water) | 74,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 139,2 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,08 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,15 | mg |
| Photpho (P) | 27,8 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bún nem với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 120 kcal | 2.000 kcal | 6,0% |
| Chất đạm | 3,3 g | 50 g | 6,6% |
| Carbohydrat | 17,8 g | 325 g | 5,5% |
| Chất béo | 3,9 g | 56 g | 7,0% |
Nếu bún nem được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 120 kcal | — |
| Chất đạm | 3,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 17,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 3,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Bún nem”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bún nem | Bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu | 920 kcal | 14 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nộm tai lợn | 119 kcal | 11 |
| Bánh bèo | 118 kcal | 11 |
| Bánh cuốn | 129 kcal | 11 |
| Caramen | 109 kcal | 11 |
| Gà tần | 131 kcal | 11 |
| Bánh đúc nóng | 108 kcal | 11 |
| Bánh tẻ | 104 kcal | 11 |
| Bún chả | 136 kcal | 11 |
| Bánh bột lọc | 137 kcal | 11 |
| Bánh cuốn nóng nhân thịt | 102 kcal | 11 |
| Mỳ xào | 139 kcal | 11 |
| Bánh khoai | 141 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.