Sponge gourd, Japanese origin, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mướp Nhật bản, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4056, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 16 kcal.
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 16 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3,2 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,4 | g |
| Nước (Water) | 95,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 29,8 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,3 | mg |
| Photpho (P) | 22,3 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mướp nhật bản, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 16 kcal | 2.000 kcal | 0,8% |
| Chất đạm | 0,8 g | 50 g | 1,6% |
| Carbohydrat | 3,2 g | 325 g | 1,0% |
Nếu mướp nhật bản, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 16 kcal | — |
| Chất đạm | 0,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Quả bí đao (bí xanh), tươi | 16 kcal | 18 |
| Cần ta, tươi | 16 kcal | 15 |
| Rau cải chíp luộc | 17 kcal | 60 |
| Cải thảo, luộc | 15 kcal | 30 |
| Bí đao (bí xanh), luộc | 17 kcal | 18 |
| Dưa chuột, muối | 17 kcal | 54 |
| Rau cải chíp | 17 kcal | 60 |
| Rau diếp, tươi | 15 kcal | 58 |
| Cải ngồng | 17 kcal | 60 |
| Rau cải ngọt, tươi | 17 kcal | 31 |
| Dưa chuột, tươi | 18 kcal | 56 |
| Mướp, tươi | 18 kcal | 34 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.