Thịt trâu xào rau muống bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried buffalo meat with water spinach

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt trâu xào rau muống — giá trị dinh dưỡng
Thịt trâu xào rau muống — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Thịt trâu xào rau muống thuộc nhóm món xào trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 283 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

283Kcal
Năng lượng
30,6g
Chất đạm
14,9g
Chất béo
2,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)283Kcal
Chất đạm (Protein)30,6g
Chất béo (Lipid)14,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)2,1g
Chất xơ (Xơ)3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)313,5mg
Sắt (Iron)7,31mg
Kẽm (Zinc)3,31mg
Natri (Sodium)585,2mg
Kali 1.369,5mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 16.791mcg
Vitamin C 70mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 40mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g283 Kcal30,6 g14,9 g2,1 g585,2 mg
200 g566 Kcal61,2 g29,8 g4,2 g1.170,4 mg
300 g849 Kcal91,8 g44,7 g6,3 g1.755,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt trâu xào rau muống với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng283 Kcal 2.000 kcal 14,2%
Chất đạm30,6 g 50 g 61,2%
Carbohydrat2,1 g 325 g 0,6%
Chất béo14,9 g 56 g 26,6%
Natri585,2 mg 2.000 mg 29,3%

Vị trí trong nhóm món xào

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi313,5 mg1 / 15
Beta-caroten16.791 mcg1 / 14
Chất đạm30,6 g2 / 15
Kali1.369,5 mg2 / 14
Vitamin C70 mg3 / 15
Sắt7,31 mg4 / 15

Câu hỏi thường gặp

Thịt trâu xào rau muống bao nhiêu calo?

100 g thịt trâu xào rau muống cung cấp 283 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 14.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Thịt trâu xào rau muống có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm món xào, món này xếp canxi thứ 1/15, beta-caroten thứ 1/14, chất đạm thứ 2/15.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ