Thịt gà xào sả bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Stir-fried chicken with lemongrass
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt gà xào sả thuộc nhóm món xào trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 241 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 241 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 23,2 | g |
| Chất béo (Lipid) | 16,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 0 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 0 | mg |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 15 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,72 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,71 | mg |
| Natri (Sodium) | 467 | mg |
| Kali | 215 | mg |
Vitamin (2 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 137 | mcg |
| Vitamin C | 5 | mg |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 86 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 241 Kcal | 23,2 g | 16,4 g | 0 g | 467 mg |
| 200 g | 482 Kcal | 46,4 g | 32,8 g | 0 g | 934 mg |
| 300 g | 723 Kcal | 69,6 g | 49,2 g | 0 g | 1.401 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt gà xào sả với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 241 Kcal | 2.000 kcal | 12,1% |
| Chất đạm | 23,2 g | 50 g | 46,4% |
| Carbohydrat | 0 g | 325 g | 0,0% |
| Chất béo | 16,4 g | 56 g | 29,3% |
| Natri | 467 mg | 2.000 mg | 23,4% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Vị trí trong nhóm món xào
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 137 mcg | 1 / 8 |
| Cholesterol | 86 mg | 3 / 13 |
Câu hỏi thường gặp
Thịt gà xào sả bao nhiêu calo?
Thịt gà xào sả có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt bò xào cần tỏi | 216 kcal | 13 |
| Thịt bò xào hoa thiên lý | 270 kcal | 14 |
| Thịt bò xào dứa | 275 kcal | 13 |
| Thịt bò xào su su | 203 kcal | 14 |
| Thịt bò xào hành tây, cà chua | 281 kcal | 13 |
| Thịt trâu xào rau muống | 283 kcal | 13 |
| Sườn xào chua ngọt | 289 kcal | 13 |
| Thịt bò xào nấm | 182 kcal | 14 |
| Rau muống xào | 177 kcal | 10 |
| Thịt bò xào đậu cove | 162 kcal | 14 |
| Thịt bò xào măng | 158 kcal | 14 |
| Tim bầu dục xào cần tỏi | 339 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm món xào, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
