Thịt bò xào dứa bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried beef with pineapple

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt bò xào dứa — giá trị dinh dưỡng
Thịt bò xào dứa — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Thịt bò xào dứa thuộc nhóm món xào trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 275 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

275Kcal
Năng lượng
24,8g
Chất đạm
11g
Chất béo
19,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)275Kcal
Chất đạm (Protein)24,8g
Chất béo (Lipid)11g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)19,3g
Chất xơ (Xơ)2,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)146mg
Sắt (Iron)6,86mg
Kẽm (Zinc)2,9mg
Natri (Sodium)542mg
Kali 928mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 283mcg
Vitamin C 163mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 40mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g275 Kcal24,8 g11 g19,3 g542 mg
200 g550 Kcal49,6 g22 g38,6 g1.084 mg
300 g825 Kcal74,4 g33 g57,9 g1.626 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò xào dứa với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng275 Kcal 2.000 kcal 13,8%
Chất đạm24,8 g 50 g 49,6%
Carbohydrat19,3 g 325 g 5,9%
Chất béo11 g 56 g 19,6%
Natri542 mg 2.000 mg 27,1%

Vị trí trong nhóm món xào

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin C163 mg1 / 15
Kali928 mg3 / 14
Canxi146 mg4 / 15

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò xào dứa bao nhiêu calo?

100 g thịt bò xào dứa cung cấp 275 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 13.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Thịt bò xào dứa có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm món xào, món này xếp vitamin c thứ 1/15, kali thứ 3/14, canxi thứ 4/15.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ