Thịt bò xào măng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried beef with bamboo shoots

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt bò xào măng — giá trị dinh dưỡng
Thịt bò xào măng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Thịt bò xào măng thuộc nhóm món xào trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 158 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

158Kcal
Năng lượng
24,2g
Chất đạm
3,7g
Chất béo
7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)158Kcal
Chất đạm (Protein)24,2g
Chất béo (Lipid)3,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)7g
Chất xơ (Xơ)8,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)63,6mg
Sắt (Iron)5,41mg
Kẽm (Zinc)4,5mg
Natri (Sodium)1.168,4mg
Kali 1.414mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)11,8mcg
Beta-caroten 283,5mcg
Vitamin C 29,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 57,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g158 Kcal24,2 g3,7 g7 g1.168,4 mg
200 g316 Kcal48,4 g7,4 g14 g2.336,8 mg
300 g474 Kcal72,6 g11,1 g21 g3.505,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò xào măng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng158 Kcal 2.000 kcal 7,9%
Chất đạm24,2 g 50 g 48,4%
Carbohydrat7 g 325 g 2,2%
Chất béo3,7 g 56 g 6,6%
Natri1.168,4 mg 2.000 mg 58,4%

Vị trí trong nhóm món xào

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất xơ8,5 g1 / 15
Kali1.414 mg1 / 14
Kẽm4,5 mg2 / 15
Natri1.168,4 mg2 / 14
Cholesterol57,8 mg4 / 13

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò xào măng bao nhiêu calo?

100 g thịt bò xào măng cung cấp 158 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 7.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Thịt bò xào măng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm món xào, món này xếp chất xơ thứ 1/15, kali thứ 1/14, kẽm thứ 2/15.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ