Thịt bò xào su su bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried beef with chayote

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt bò xào su su — giá trị dinh dưỡng
Thịt bò xào su su — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Thịt bò xào su su thuộc nhóm món xào trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 203 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

203Kcal
Năng lượng
21,9g
Chất đạm
10,9g
Chất béo
4,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)203Kcal
Chất đạm (Protein)21,9g
Chất béo (Lipid)10,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)4,2g
Chất xơ (Xơ)1,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)33mg
Sắt (Iron)3,75mg
Kẽm (Zinc)3,06mg
Natri (Sodium)357mg
Kali 378mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mcg
Beta-caroten 0mcg
Vitamin C 1mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 40mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g203 Kcal21,9 g10,9 g4,2 g357 mg
200 g406 Kcal43,8 g21,8 g8,4 g714 mg
300 g609 Kcal65,7 g32,7 g12,6 g1.071 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò xào su su với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng203 Kcal 2.000 kcal 10,2%
Chất đạm21,9 g 50 g 43,8%
Carbohydrat4,2 g 325 g 1,3%
Chất béo10,9 g 56 g 19,5%
Natri357 mg 2.000 mg 17,9%

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò xào su su bao nhiêu calo?

100 g thịt bò xào su su cung cấp 203 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 10.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ