Táo ta bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Jujube
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Táo ta thuộc nhóm các loại trái cây trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 127 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 127 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,7 | g |
| Chất béo (Lipid) | 0,7 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 27,7 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 2,3 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 146,8 | mg |
| Sắt (Iron) | 0,67 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,17 | mg |
| Natri (Sodium) | 10 | mg |
| Kali | 834,2 | mg |
Vitamin (2 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 19 | mcg |
| Vitamin C | 80,1 | g |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 127 Kcal | 2,7 g | 0,7 g | 27,7 g | 10 mg |
| 200 g | 254 Kcal | 5,4 g | 1,4 g | 55,4 g | 20 mg |
| 300 g | 381 Kcal | 8,1 g | 2,1 g | 83,1 g | 30 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g táo ta với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 127 Kcal | 2.000 kcal | 6,4% |
| Chất đạm | 2,7 g | 50 g | 5,4% |
| Carbohydrat | 27,7 g | 325 g | 8,5% |
| Chất béo | 0,7 g | 56 g | 1,3% |
| Natri | 10 mg | 2.000 mg | 0,5% |
Vị trí trong nhóm các loại trái cây
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Chất đạm | 2,7 g | 1 / 33 |
| Canxi | 146,8 mg | 1 / 32 |
| Kali | 834,2 mg | 1 / 28 |
| Vitamin C | 80,1 mg | 2 / 29 |
| Chất xơ | 2,3 g | 6 / 30 |
Câu hỏi thường gặp
Táo ta bao nhiêu calo?
Táo ta có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Quả bơ vỏ xanh | 138 kcal | 12 |
| Sầu riêng | 100 kcal | 12 |
| Chuối tiêu | 92 kcal | 12 |
| Lê | 167 kcal | 12 |
| Mít dai | 69 kcal | 11 |
| Đào | 68 kcal | 12 |
| Vải thiều | 67 kcal | 10 |
| Quả kiwi | 63 kcal | 12 |
| Chôm chôm | 58 kcal | 9 |
| Xoài | 55 kcal | 11 |
| Nho ngọt | 54 kcal | 11 |
| Na | 51 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm các loại trái cây, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
