Đào bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Peach

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Đào — giá trị dinh dưỡng
Đào — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Đào thuộc nhóm các loại trái cây trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 68 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

68Kcal
Năng lượng
2g
Chất đạm
0,4g
Chất béo
13,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)68Kcal
Chất đạm (Protein)2g
Chất béo (Lipid)0,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)13,9g
Chất xơ (Xơ)3,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)44mg
Sắt (Iron)1,1mg
Kẽm (Zinc)0,15mg
Natri (Sodium)2,2mg
Kali 374mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 356,4mcg
Vitamin C 22mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g68 Kcal2 g0,4 g13,9 g2,2 mg
200 g136 Kcal4 g0,8 g27,8 g4,4 mg
300 g204 Kcal6 g1,2 g41,7 g6,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g đào với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng68 Kcal 2.000 kcal 3,4%
Chất đạm2 g 50 g 4,0%
Carbohydrat13,9 g 325 g 4,3%
Chất béo0,4 g 56 g 0,7%
Natri2,2 mg 2.000 mg 0,1%

Vị trí trong nhóm các loại trái cây

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten356,4 mcg2 / 20
Chất đạm2 g4 / 33
Chất xơ3,3 g4 / 30
Canxi44 mg5 / 32
Kali374 mg5 / 28
Sắt1,1 mg7 / 31

Câu hỏi thường gặp

Đào bao nhiêu calo?

100 g đào cung cấp 68 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 3.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Đào có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại trái cây, món này xếp beta-caroten thứ 2/20, chất đạm thứ 4/33, chất xơ thứ 4/30.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Vải thiều67 kcal10
Mít dai69 kcal11
Quả kiwi63 kcal12
Chôm chôm58 kcal9
Xoài55 kcal11
Nho ngọt54 kcal11
Na51 kcal10
Vú sữa49 kcal7
Chuối tây48 kcal11
Chuối tiêu92 kcal12
Quýt39 kcal11
Táo tây38 kcal11

Xem toàn bộ nhóm các loại trái cây, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ