Chuối tiêu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Lady finger banana

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chuối tiêu — giá trị dinh dưỡng
Chuối tiêu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Chuối tiêu thuộc nhóm các loại trái cây trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 92 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

92Kcal
Năng lượng
1,4g
Chất đạm
0,2g
Chất béo
21g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)92Kcal
Chất đạm (Protein)1,4g
Chất béo (Lipid)0,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)21g
Chất xơ (Xơ)0,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)8mg
Sắt (Iron)0,6mg
Kẽm (Zinc)0,35mg
Natri (Sodium)18mg
Kali 311mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 61mcg
Vitamin C 5,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g92 Kcal1,4 g0,2 g21 g18 mg
200 g184 Kcal2,8 g0,4 g42 g36 mg
300 g276 Kcal4,2 g0,6 g63 g54 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chuối tiêu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng92 Kcal 2.000 kcal 4,6%
Chất đạm1,4 g 50 g 2,8%
Carbohydrat21 g 325 g 6,5%
Chất béo0,2 g 56 g 0,4%
Natri18 mg 2.000 mg 0,9%

Vị trí trong nhóm các loại trái cây

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri18 mg4 / 25
Chất đạm1,4 g7 / 33
Kẽm0,35 mg7 / 27

Câu hỏi thường gặp

Chuối tiêu bao nhiêu calo?

100 g chuối tiêu cung cấp 92 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 4.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Chuối tiêu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại trái cây, món này xếp natri thứ 4/25, chất đạm thứ 7/33, kẽm thứ 7/27.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Sầu riêng100 kcal12
Mít dai69 kcal11
Đào68 kcal12
Vải thiều67 kcal10
Quả kiwi63 kcal12
Chôm chôm58 kcal9
Táo ta127 kcal12
Xoài55 kcal11
Nho ngọt54 kcal11
Na51 kcal10
Vú sữa49 kcal7
Chuối tây48 kcal11

Xem toàn bộ nhóm các loại trái cây, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ