Mít dai bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Jackfruit

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mít dai — giá trị dinh dưỡng
Mít dai — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mít dai thuộc nhóm các loại trái cây trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 69 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

69Kcal
Năng lượng
0,9g
Chất đạm
16,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)69Kcal
Chất đạm (Protein)0,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)16,4g
Chất xơ (Xơ)1,7g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)30mg
Sắt (Iron)0,6mg
Kẽm (Zinc)0,96mg
Natri (Sodium)4,3mg
Kali 529,9mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 259,2mcg
Vitamin C 7,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g69 Kcal0,9 g16,4 g4,3 mg
200 g138 Kcal1,8 g32,8 g8,6 mg
300 g207 Kcal2,7 g49,2 g12,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mít dai với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng69 Kcal 2.000 kcal 3,5%
Chất đạm0,9 g 50 g 1,8%
Carbohydrat16,4 g 325 g 5,0%
Natri4,3 mg 2.000 mg 0,2%

Vị trí trong nhóm các loại trái cây

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm0,96 mg2 / 27
Kali529,9 mg2 / 28
Beta-caroten259,2 mcg5 / 20

Câu hỏi thường gặp

Mít dai bao nhiêu calo?

100 g mít dai cung cấp 69 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 3.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Mít dai có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại trái cây, món này xếp kẽm thứ 2/27, kali thứ 2/28, beta-caroten thứ 5/20.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Đào68 kcal12
Vải thiều67 kcal10
Quả kiwi63 kcal12
Chôm chôm58 kcal9
Xoài55 kcal11
Nho ngọt54 kcal11
Na51 kcal10
Vú sữa49 kcal7
Chuối tây48 kcal11
Chuối tiêu92 kcal12
Quýt39 kcal11
Sầu riêng100 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các loại trái cây, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ