Phở gà bình dân bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Affordable chicken pho

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở gà bình dân — giá trị dinh dưỡng
Phở gà bình dân — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phở gà bình dân thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 343 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

343Kcal
Năng lượng
15,2g
Chất đạm
9,5g
Chất béo
49g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)343Kcal
Chất đạm (Protein)15,2g
Chất béo (Lipid)9,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)49g
Chất xơ (Xơ)0,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)52mg
Sắt (Iron)1,44mg
Kẽm (Zinc)0,84mg
Natri (Sodium)1.627mg
Kali 119mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)60mcg
Beta-caroten 274mcg
Vitamin C 14mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 40mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g343 Kcal15,2 g9,5 g49 g1.627 mg
200 g686 Kcal30,4 g19 g98 g3.254 mg
300 g1.029 Kcal45,6 g28,5 g147 g4.881 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phở gà bình dân với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng343 Kcal 2.000 kcal 17,2%
Chất đạm15,2 g 50 g 30,4%
Carbohydrat49 g 325 g 15,1%
Chất béo9,5 g 56 g 17,0%
Natri1.627 mg 2.000 mg 81,4%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri1.627 mg22 / 92

Câu hỏi thường gặp

Phở gà bình dân bao nhiêu calo?

100 g phở gà bình dân cung cấp 343 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 17.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Phở gà bình dân có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp natri thứ 22/92.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ