Mỳ xào thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed stir-fried noodles

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mỳ xào thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Mỳ xào thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mỳ xào thập cẩm thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 339 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

339Kcal
Năng lượng
13,4g
Chất đạm
12,5g
Chất béo
41,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)339Kcal
Chất đạm (Protein)13,4g
Chất béo (Lipid)12,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)41,5g
Chất xơ (Xơ)1,6g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)101mg
Sắt (Iron)8,2mg
Kẽm (Zinc)2,19mg
Natri (Sodium)697,7mg
Kali 506,5mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)47,4mcg
Beta-caroten 2.503,9mcg
Vitamin C 27,2mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 2.130mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g339 Kcal13,4 g12,5 g41,5 g697,7 mg
200 g678 Kcal26,8 g25 g83 g1.395,4 mg
300 g1.017 Kcal40,2 g37,5 g124,5 g2.093,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ xào thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng339 Kcal 2.000 kcal 17,0%
Chất đạm13,4 g 50 g 26,8%
Carbohydrat41,5 g 325 g 12,8%
Chất béo12,5 g 56 g 22,3%
Natri697,7 mg 2.000 mg 34,9%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol2.130 mg5 / 84
Beta-caroten2.503,9 mcg13 / 63
Sắt8,2 mg16 / 89
Kali506,5 mg21 / 85

Câu hỏi thường gặp

Mỳ xào thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g mỳ xào thập cẩm cung cấp 339 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 17% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Mỳ xào thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp cholesterol thứ 5/84, beta-caroten thứ 13/63, sắt thứ 16/89.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ