AF.68110
Bảng định mức AF.681 — Gia công cốt thép bê tông hầm
Bảng AF.681 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AF.681
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AF.68110Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 | AF.68120Đường kính cốt thép (mm) > 18 | ||
| Vật liệu | |||
| Thép tròn | kg | 1.020 | 1.020 |
| Que hàn | kg | 2,750 | 4,750 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 | 0,5 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 2 | công | 7,52 | 6,32 |
| Máy thi công | |||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,600 | 1,050 |
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,320 | 0,160 |
| Máy khác | % | 2 | 2 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AF.681
AF.68120
Gia công cốt thép bê tông hầm
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, kéo, nắn, cắt, uốn cốt thép. hàn nối, đặt buộc và hàn cốt thép cốt thép theo yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AF.681 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
