Định mức AK.77421 — Thi công tường bằng tấm thạch cao — Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 1 lớp
Định mức AK.77421 quy định hao phí cho m2 thi công tường bằng tấm thạch cao (Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 1 lớp): 0,68 m thép mạ kẽm u76 dày 0,52mm, 2,12 m thép mạ kẽm c75 dày 0,52mm, 0,68 m thép mạ kẽm v20x22 dày 0,52mm.
Thi công khối lượng gấp 100 lần m2 theo mã AK.77421 cần: 68 m thép mạ kẽm u76 dày 0,52mm; 212 m thép mạ kẽm c75 dày 0,52mm; 68 m thép mạ kẽm v20x22 dày 0,52mm; 72 m thép nẹp mạ kẽm 0,6x70mm.
Thuộc nhóm công tác AK.77420 — Thi Công Tường Bằng Tấm Thạch Cao.
Bảng hao phí định mức AK.77421
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép mạ kẽm U76 dày 0,52mm | m | 0,680 |
| Thép mạ kẽm C75 dày 0,52mm | m | 2,120 |
| Thép mạ kẽm V20x22 dày 0,52mm | m | 0,680 |
| Thép nẹp mạ kẽm 0,6x70mm | m | 0,720 |
| Tấm thạch cao, dày 15mm | m2 | 2,100 |
| Bông thuỷ tinh dày 50mm | m2 | 1,000 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,48 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AK.7742
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.77421 làm mốc.
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, đo đánh dấu, lắp đặt khung xương bằng thép mạ kẽm, gắn tấm bông thuỷ tinh, lắp dựng tấm thạch cao vào khung xương, xử lý khe nối, hoàn thiện đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Mã AK.77421 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AK.77421
Mã định mức AK.77421 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.77421 tính cho đơn vị nào?
Mã AK.77421 khác gì các mã cùng bảng AK.7742?
Thành phần công việc của định mức AK.77421 gồm những gì?
Định mức AK.77421 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AK.77421 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AK.7742 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AK — Thi Công Tường Bằng Tấm Thạch Cao
