Định mức AK.77423 — Thi công tường bằng tấm thạch cao — Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 3 lớp

Phụ lục IILoại AKĐơn vị tính: m29 dòng hao phí

Định mức AK.77423 quy định hao phí cho m2 thi công tường bằng tấm thạch cao (Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 3 lớp): 1,23 m thép mạ kẽm u52 dày 0,52mm, 4,09 m thép mạ kẽm c51 dày 0,52mm, 0,68 m thép mạ kẽm v20x22 dày 0,52mm.

Thi công khối lượng gấp 100 lần m2 theo mã AK.77423 cần: 123 m thép mạ kẽm u52 dày 0,52mm; 409 m thép mạ kẽm c51 dày 0,52mm; 68 m thép mạ kẽm v20x22 dày 0,52mm; 72 m thép nẹp mạ kẽm 0,6x70mm.

Thuộc nhóm công tác AK.77420 — Thi Công Tường Bằng Tấm Thạch Cao.

Bảng hao phí định mức AK.77423

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /m2
Vật liệu
Thép mạ kẽm U52 dày 0,52mmm1,230
Thép mạ kẽm C51 dày 0,52mmm4,090
Thép mạ kẽm V20x22 dày 0,52mmm0,680
Thép nẹp mạ kẽm 0,6x70mmm0,720
Tấm thạch cao, dày 15mmm24,200
Tấm thạch cao, dày 9mmm22,100
Bông thuỷ tinh dày 50mmm21,000
Vật liệu khác%1
Nhân công
Nhân công nhóm 3công0,56

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AK.7742

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.77423 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AK.77423Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 3 lớpmã đang xem
AK.77421Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 1 lớp -14,3%
AK.77422Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 2 lớp -7,1%

Xem nguyên bảng AK.7742 dạng ma trận như bản in →

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

Chuẩn bị, đo đánh dấu, lắp đặt khung xương bằng thép mạ kẽm, gắn tấm bông thuỷ tinh, lắp dựng tấm thạch cao vào khung xương, xử lý khe nối, hoàn thiện đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.

Cơ sở pháp lý

  • AK.77423 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AK.77423

Mã định mức AK.77423 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.77423 quy định hao phí cho m2 thi công tường bằng tấm thạch cao (Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 3 lớp): 1,23 m thép mạ kẽm u52 dày 0,52mm, 4,09 m thép mạ kẽm c51 dày 0,52mm, 0,68 m thép mạ kẽm v20x22 dày 0,52mm.
Định mức AK.77423 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AK.77423 được lập cho m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần m2 theo mã AK.77423 cần: 123 m thép mạ kẽm u52 dày 0,52mm; 409 m thép mạ kẽm c51 dày 0,52mm; 68 m thép mạ kẽm v20x22 dày 0,52mm; 72 m thép nẹp mạ kẽm 0,6x70mm.
Mã AK.77423 khác gì các mã cùng bảng AK.7742?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) 3 lớp"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AK.77421 thấp hơn 14.3%, mã AK.77422 thấp hơn 7.1%.
Thành phần công việc của định mức AK.77423 gồm những gì?
Thành phần công việc: Chuẩn bị, đo đánh dấu, lắp đặt khung xương bằng thép mạ kẽm, gắn tấm bông thuỷ tinh, lắp dựng tấm thạch cao vào khung xương, xử lý khe nối, hoàn thiện đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
Định mức AK.77423 được quy định ở văn bản nào?
Mã AK.77423 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ