Định mức AK.81110 quy định hao phí cho 1m2 quét vôi quét nước xi măng (1 nước trắng 2 nước mầu): 0,02 kg bột mầu, 0,3 kg vôi, 0,006 kg phèn chua.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.81110 cần: 2 kg bột mầu; 30 kg vôi; 0,6 kg phèn chua; 3,8 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.81100 — Quét Vôi, Quét Nước Xi Măng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bột mầu | kg | 0,020 |
| Vôi | kg | 0,300 |
| Phèn chua | kg | 0,006 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,038 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.81110 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m, kiểm tra, trám, vá lại bề mặt (nếu có). Pha mầu, quét vôi, nước xi măng đúng yêu cầu kỹ thuật.