Định mức AF.81441 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn xi phông, phễu (Cầu máng): 1,01 m3 gỗ ván, 1,67 m3 gỗ nẹp, chống, 3,08 cái bu lông.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.81441 cần: 101 m3 gỗ ván; 167 m3 gỗ nẹp, chống; 308 cái bu lông; 290 kg đinh.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Gỗ ván | m3 | 1,010 |
| Gỗ nẹp, chống | m3 | 1,670 |
| Bu lông | cái | 3,080 |
| Đinh | kg | 2,900 |
| Đinh đỉa | cái | 10,00 |
| Dây thép | kg | 4,680 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 76,96 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.81441 làm mốc.