Định mức AF.81431 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn xi phông, phễu (Cống, vòm): 1,01 m3 gỗ ván, 1,21 m3 gỗ nẹp, chống, 1,6 cái bu lông.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.81431 cần: 101 m3 gỗ ván; 121 m3 gỗ nẹp, chống; 160 cái bu lông; 1.240 kg đinh.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Gỗ ván | m3 | 1,010 |
| Gỗ nẹp, chống | m3 | 1,210 |
| Bu lông | cái | 1,600 |
| Đinh | kg | 12,40 |
| Đinh đỉa | cái | 16,50 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 60,39 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.81431 làm mốc.