Định mức AF.82511 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn móng (Móng dài): 51,81 kg thép tấm, 32,02 kg thép hình, 3,26 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.82511 cần: 5.181 kg thép tấm; 3.202 kg thép hình; 326 kg que hàn; 1.225 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AF.82500 — Ván Khuôn Móng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 51,81 |
| Thép hình | kg | 32,02 |
| Que hàn | kg | 3,260 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 12,25 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,820 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.82511 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.82511 | Móng dài | mã đang xem |
| AF.82521 | Móng cột | +111,6% |