2820900 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà My | Xã Trà My |
2820908 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà Liên | Xã Trà Liên |
2820920 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà Đốc | Xã Trà Đốc |
2820923 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà Tân | Xã Trà Tân |
2820929 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà Giáp | Xã Trà Giáp |
2820938 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà Leng | Xã Trà Leng |
2820941 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà Tập | Xã Trà Tập |
2820944 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Trà My | Xã Nam Trà My |
2820950 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà Linh | Xã Trà Linh |
2820959 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà Vân | Xã Trà Vân |
2820965 | Mã tổ chức ngân sách Xã Núi Thành | Xã Núi Thành |
2820971 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tam Xuân | Xã Tam Xuân |
2820977 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đức Phú | Xã Đức Phú |
2820984 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tam Anh | Xã Tam Anh |
2820992 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tam Hải | Xã Tam Hải |
2821004 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tam Mỹ | Xã Tam Mỹ |
2821025 | Mã tổ chức ngân sách Phường Cẩm Thành | Phường Cẩm Thành |
2821028 | Mã tổ chức ngân sách Phường Nghĩa Lộ | Phường Nghĩa Lộ |
2821034 | Mã tổ chức ngân sách Xã An Phú | Xã An Phú |
2821040 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bình Sơn | Xã Bình Sơn |
2821061 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vạn Tường | Xã Vạn Tường |
2821085 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bình Minh | Xã Bình Minh |
2821100 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bình Chương | Xã Bình Chương |
2821109 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đông Sơn | Xã Đông Sơn |
2821115 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trà Bồng | Xã Trà Bồng |
2821124 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thanh Bồng | Xã Thanh Bồng |
2821127 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đông Trà Bồng | Xã Đông Trà Bồng |
2821136 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cà Đam | Xã Cà Đam |
2821154 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tây Trà | Xã Tây Trà |
2821157 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tây Trà Bồng | Xã Tây Trà Bồng |