2820635 | Mã tổ chức ngân sách Xã Duy Nghĩa | Xã Duy Nghĩa |
2820641 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quế Sơn | Xã Quế Sơn |
2820650 | Mã tổ chức ngân sách Xã Xuân Phú | Xã Xuân Phú |
2820656 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nông Sơn | Xã Nông Sơn |
2820662 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quế Sơn Trung | Xã Quế Sơn Trung |
2820669 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quế Phước | Xã Quế Phước |
2820695 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thạnh Mỹ | Xã Thạnh Mỹ |
2820698 | Mã tổ chức ngân sách Xã La Êê | Xã La Êê |
2820704 | Mã tổ chức ngân sách Xã La Dêê | Xã La Dêê |
2820707 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Giang | Xã Nam Giang |
2820710 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bến Giằng | Xã Bến Giằng |
2820716 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đắc Pring | Xã Đắc Pring |
2820722 | Mã tổ chức ngân sách Xã Khâm Đức | Xã Khâm Đức |
2820728 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phước Hiệp | Xã Phước Hiệp |
2820734 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phước Năng | Xã Phước Năng |
2820740 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phước Chánh | Xã Phước Chánh |
2820752 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phước Thành | Xã Phước Thành |
2820767 | Mã tổ chức ngân sách Xã Việt An | Xã Việt An |
2820770 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phước Trà | Xã Phước Trà |
2820779 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hiệp Đức | Xã Hiệp Đức |
2820791 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thăng Bình | Xã Thăng Bình |
2820794 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thăng An | Xã Thăng An |
2820818 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đồng Dương | Xã Đồng Dương |
2820827 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thăng Phú | Xã Thăng Phú |
2820836 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thăng Trường | Xã Thăng Trường |
2820848 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thăng Điền | Xã Thăng Điền |
2820854 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tiên Phước | Xã Tiên Phước |
2820857 | Mã tổ chức ngân sách Xã Sơn Cẩm Hà | Xã Sơn Cẩm Hà |
2820875 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lãnh Ngọc | Xã Lãnh Ngọc |
2820878 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thạnh Bình | Xã Thạnh Bình |