2814932 | Mã tổ chức ngân sách Xã Điền Quang | Xã Điền Quang |
2814950 | Mã tổ chức ngân sách Xã Điền Lư | Xã Điền Lư |
2814953 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quý Lương | Xã Quý Lương |
2814956 | Mã tổ chức ngân sách Xã Pù Luông | Xã Pù Luông |
2814959 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cổ Lũng | Xã Cổ Lũng |
2814974 | Mã tổ chức ngân sách Xã Văn Nho | Xã Văn Nho |
2814980 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thiết Ống | Xã Thiết Ống |
2815001 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trung Hạ | Xã Trung Hạ |
2815007 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tam Thanh | Xã Tam Thanh |
2815010 | Mã tổ chức ngân sách Xã Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy |
2815013 | Mã tổ chức ngân sách Xã Na Mèo | Xã Na Mèo |
2815016 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quan Sơn | Xã Quan Sơn |
2815019 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tam Lư | Xã Tam Lư |
2815022 | Mã tổ chức ngân sách Xã Sơn Điện | Xã Sơn Điện |
2815025 | Mã tổ chức ngân sách Xã Mường Mìn | Xã Mường Mìn |
2815031 | Mã tổ chức ngân sách Xã Yên Khương | Xã Yên Khương |
2815034 | Mã tổ chức ngân sách Xã Yên Thắng | Xã Yên Thắng |
2815043 | Mã tổ chức ngân sách Xã Giao An | Xã Giao An |
2815049 | Mã tổ chức ngân sách Xã Văn Phú | Xã Văn Phú |
2815055 | Mã tổ chức ngân sách Xã Linh Sơn | Xã Linh Sơn |
2815058 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đồng Lương | Xã Đồng Lương |
2815061 | Mã tổ chức ngân sách Xã Ngọc Lặc | Xã Ngọc Lặc |
2815085 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thạch Lập | Xã Thạch Lập |
2815091 | Mã tổ chức ngân sách Xã Ngọc Liên | Xã Ngọc Liên |
2815106 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nguyệt Ấn | Xã Nguyệt Ấn |
2815112 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kiên Thọ | Xã Kiên Thọ |
2815124 | Mã tổ chức ngân sách Xã Minh Sơn | Xã Minh Sơn |
2815127 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cẩm Thủy | Xã Cẩm Thủy |
2815142 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cẩm Thạch | Xã Cẩm Thạch |
2815148 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cẩm Tú | Xã Cẩm Tú |