2814653 | Mã tổ chức ngân sách Xã Chất Bình | Xã Chất Bình |
2814674 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lai Thành | Xã Lai Thành |
2814677 | Mã tổ chức ngân sách Xã Định Hóa | Xã Định Hóa |
2814698 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kim Đông | Xã Kim Đông |
2814701 | Mã tổ chức ngân sách Xã Yên Mô | Xã Yên Mô |
2814725 | Mã tổ chức ngân sách Phường Yên Thắng | Phường Yên Thắng |
2814728 | Mã tổ chức ngân sách Xã Yên Từ | Xã Yên Từ |
2814743 | Mã tổ chức ngân sách Xã Yên Mạc | Xã Yên Mạc |
2814746 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đồng Thái | Xã Đồng Thái |
2814758 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hàm Rồng | Phường Hàm Rồng |
2814797 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hạc Thành | Phường Hạc Thành |
2814812 | Mã tổ chức ngân sách Phường Bỉm Sơn | Phường Bỉm Sơn |
2814818 | Mã tổ chức ngân sách Phường Quang Trung | Phường Quang Trung |
2814845 | Mã tổ chức ngân sách Xã Mường Lát | Xã Mường Lát |
2814848 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tam Chung | Xã Tam Chung |
2814854 | Mã tổ chức ngân sách Xã Mường Lý | Xã Mường Lý |
2814857 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trung Lý | Xã Trung Lý |
2814860 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quang Chiểu | Xã Quang Chiểu |
2814863 | Mã tổ chức ngân sách Xã Pù Nhi | Xã Pù Nhi |
2814864 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nhi Sơn | Xã Nhi Sơn |
2814866 | Mã tổ chức ngân sách Xã Mường Chanh | Xã Mường Chanh |
2814869 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hồi Xuân | Xã Hồi Xuân |
2814872 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trung Thành | Xã Trung Thành |
2814875 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trung Sơn | Xã Trung Sơn |
2814878 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phú Lệ | Xã Phú Lệ |
2814890 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phú Xuân | Xã Phú Xuân |
2814896 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hiền Kiệt | Xã Hiền Kiệt |
2814902 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Xuân | Xã Nam Xuân |
2814908 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thiên Phủ | Xã Thiên Phủ |
2814923 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bá Thước | Xã Bá Thước |