2840 là mã của Borat; peroxoborat (perborat). trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 28: Hoá chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hay hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Borat; peroxoborat (perborat). tên tiếng Anh là “Borates; peroxoborates (perborates).”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Borates; peroxoborates (perborates). |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
28401100 | - - Dạng khan | — |
28401900 | - - Dạng khác | — |
28402000 | - Borat khác | — |
28403000 | - Peroxoborat (perborat) | — |