Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
1404 | Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. | Vegetable products not elsewhere specified or included. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
140410 | - Nguyên liệu thực vật thô chủ yếu dùng trong công nghệ nhuộm hoặc thuộc da: | - Raw vegetable materials of a kind used primarily in dyeing or tanning: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
14041010 | - - Vỏ cây dùng trong công nghệ thuộc da | - - Barks for tanning | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
14041090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
14042000 | - Xơ của cây bông | - Cotton linters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
140490 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
14049010 | - - Lá trầu không; lá cây biri; lá cau | - - Betel leaves; biri leaves and betel-nut leaves | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
14049020 | - - Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm màu | - - Of a kind used primarily in tanning or dyeing | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
14049030 | - - Bông gòn | - - Kapok | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
14049090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
14049090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
14049091 | - - - Vỏ hạt cọ | - - - Palm kernel shells | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
14049092 | - - - Chùm không quả của cây cọ dầu | - - - Empty fruit bunch of oil palm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
14049099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15 | Chương 15:Mỡ và dầu động vật hoặc thực vật và các sản phẩm tách từ chúng; mỡ ăn được đã chế biến; các loại sáp động vật hoặc thực vật | Chapter 15:Animal or vegetable fast and and oils and their cleavage products; Prepared edible fats; animal or vegetable waxes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15 | Mỡ và dầu động vật hoặc thực vật và các sản phẩm tách từ chúng; mỡ ăn được đã chế biến; các loại sáp động vật hoặc thực vật. | Animal or vegetable fats and oils and their cleavage products;prepared edible fats; animal or vegetable waxes. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1501 | Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá và mỡ khổ) và mỡ gia cầm, trừ các loại thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03. | Pig fat (including lard) and poultry fat, other than that of heading 02.09 or 15.03. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15010000 | Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá) và mỡ gia cầm; trừ các loại mỡ thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03 | Pig fat (including lard) and poultry fat; other than that of heading 02.09 or 15.03. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15011000 | - Mỡ lợn từ mỡ lá và mỡ khổ | - Lard | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15012000 | - Mỡ lợn khác | - Other pig fat | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15019000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
1502 | Mỡ của động vật họ trâu bò, cừu hoặc dê, trừ các loại mỡ thuộc nhóm 15.03. | Fats of bovine animals, sheep or goats, other than those of heading 15.03. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15020010 | - Mỡ Tallow | - Tallow | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15020090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
150210 | - Mỡ (tallow): | - Tallow: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
15021000 | - Mỡ tallow | - Tallow | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15021010 | - - Ăn được | - - Edible | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
15021090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
150290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15029010 | - - Ăn được | - - Edible | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |