140490 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 14 Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiếthoặc ghi ở nơi khác → Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
14049010 | - - Lá trầu không; lá cây biri; lá cau | — |
14049020 | - - Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm màu | — |
14049030 | - - Bông gòn | — |
14049090 | - - Loại khác | — |
14049091 | - - - Vỏ hạt cọ | — |
14049092 | - - - Chùm không quả của cây cọ dầu | — |
14049099 | - - - Loại khác | — |