140410 là mã của - Nguyên liệu thực vật thô chủ yếu dùng trong công nghệ nhuộm hoặc thuộc da: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 14 Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiếthoặc ghi ở nơi khác → Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Nguyên liệu thực vật thô chủ yếu dùng trong công nghệ nhuộm hoặc thuộc da: tên tiếng Anh là “- Raw vegetable materials of a kind used primarily in dyeing or tanning:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Raw vegetable materials of a kind used primarily in dyeing or tanning: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
14041010 | - - Vỏ cây dùng trong công nghệ thuộc da | — |
14041090 | - - Loại khác | — |