15010000 là mã của Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá) và mỡ gia cầm; trừ các loại mỡ thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03 trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Mỡ và dầu động vật hoặc thực vật và các sản phẩm tách từ chúng; mỡ ăn được đã chế biến; các loại sáp động vật hoặc thực vật. → Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá và mỡ khổ) và mỡ gia cầm, trừ các loại thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03. .
Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá) và mỡ gia cầm; trừ các loại mỡ thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03 tên tiếng Anh là “Pig fat (including lard) and poultry fat; other than that of heading 02.09 or 15.03.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Pig fat (including lard) and poultry fat; other than that of heading 02.09 or 15.03. |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |