15020010 là mã của - Mỡ Tallow trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Mỡ và dầu động vật hoặc thực vật và các sản phẩm tách từ chúng; mỡ ăn được đã chế biến; các loại sáp động vật hoặc thực vật. → Mỡ của động vật họ trâu bò, cừu hoặc dê, trừ các loại mỡ thuộc nhóm 15.03. .
- Mỡ Tallow tên tiếng Anh là “- Tallow”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Tallow |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |