Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.27.G08 | Báo Thế giói và Việt Nam | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.27.G10 | Trung tâm Khuyến nông Quốc gia | 326/QĐ-VPB8 | 11/07/2018 |
000.00.27.G12 | Công ty TNHH MTV In Tài chính | 617/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.27.G13 | Cục Biến đổi khí hậu | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.27.G14 | Cục Tin học hóa | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.27.G15 | Tạp chí Dân chủ và Pháp luật | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.27.G16 | Cục Công tác phía Nam | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.27.G17 | Viện Quy hoạch Xây dựng Miền Nam | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.27.G18 | Bệnh viện Nhi Trung ương | 379/QĐ-UBND | 29/07/2020 |
000.00.27.G19 | Công đoàn Ngân hàng Việt Nam | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.27.G22 | Văn phòng Đảng ủy Văn phong Chính phủ | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.27.G28 | Trung tâm Tư liệu | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.27.G29 | Viện Thông tin khoa học | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.27.G30 | Công ty In Thương mại | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.27.G31 | Viện Công nghệ môi trường | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.27.H01 | Ủy ban nhân dân huyện Chợ Mới | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.27.H02 | Trường Cao đẳng Nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | 1866/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
000.00.27.H03 | Quỹ phát triển đất | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.27.H04 | UBND huyện Vĩnh Lợi | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.27.H07 | Ủy ban nhân dân huyện Thạnh Phú | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.27.H10 | Trường Cao đẳng Bình Phước | 1113/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.27.H12 | Ủy ban nhân dân huyện U Minh | Số: 1349/QĐ-VHL | 22/07/2020 |
000.00.27.H13 | Viện Kinh tế - Xã hội | 2803/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.27.H14 | UBND Huyện Bảo Lâm | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.27.H16 | Công ty TNHH MTV Đầu tư PT Đại Thành | 2039/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.27.H17 | UBND quận Sơn Trà | 4028/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.27.H18 | UBND huyện Nậm Pồ | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.27.H19 | UBND huyện Vĩnh Cửu | 4197/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.27.H21 | Cục Hải quan Gia Lai - Kon Tum | 617/QĐ-UBND | 02/05/2018 |
000.00.27.H22 | UBND huyện Đồng Văn | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 25/11/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |