Danh mục Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành

Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.

Nội dung danh mục này trùng phần lớn với Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức.

Bảng mã mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành

TênVăn bản ban hànhNgày văn bản
000.00.26.H34 UBND Huyện Đăk Glei 1787/QĐ-TU08/11/2019
000.00.26.H35 Ban QLDA ĐTXD các công trình Nông nghiệp và PTNT 2309/QĐ-UBND06/08/2018
000.00.26.H37 UBND huyện Tràng Định 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.26.H38 Quỹ Bảo vệ môi trường tỉnh Lào Cai 2039/QĐ_UBND19/06/2018
000.00.26.H39 UBND thị xã Kiến Tường 3342/QĐ-BNN-VPCP15/08/2018
000.00.26.H40 UBND Huyện Vụ Bản 2182/QĐ-UBND03/01/2018
000.00.26.H42 UBND thành phố Ninh Bình 1273/QĐ_UBND30/07/2018
000.00.26.H43 Vườn Quốc gia Núi Chúa 617/QĐ-UBND14/03/2019
000.00.26.H44 UBND Huyện Hạ Hòa 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.26.H45 Đài Phát thanh và Truyền hình Phú Yên 927/QĐ-UBND13/09/2018
000.00.26.H46 Ban quản lý Dự án Môi trường và Biến đổi khí hậu
000.00.26.H47 Thanh tra tỉnh 2871/QĐ_UBND20/03/2017
000.00.26.H49 Sở Tư pháp 1202/QĐ-UBND27/10/2019
000.00.26.H51 UBND huyện Mỹ Tú 2159/QĐ_UBND18/09/2018
000.00.26.H54 Ủy ban nhân dân huyện Vũ Thư 2600/QĐ-BGDĐT15/07/2018
000.00.26.H56 UBND huyện Hoằng Hóa 1273/QĐ_UBND30/07/2018
000.00.26.H58 Ủy ban nhân dân Thành phố Mỹ Tho 1464/QĐ-UBND21/06/2018
000.00.26.H59 Trường Cao đẳng Y tế 567/QĐ-UBND01/07/2020
000.00.26.H60 Ủy ban nhân dân Thành phố Tuyên Quang 1220/QĐ-UBND22/07/2020
000.00.26.H61 Ngân hàng Nhà nước tỉnh 1302/QĐ-UBND21/05/2017
000.00.26.H63 UBND huyện Mù Cang Chải 3898/VKSTC-C225/06/2018
000.00.26.K14 Hội đồng nhân dân thành phố Cao Bằng 1725/QĐ-BNG20/06/2018
000.00.26.K56 HĐND huyện Như Xuân 3129/QĐ-UBND27/08/2018
000.00.27 A26 Đảng ủy Tổng công ty cổ phần Sông Hồng 3342/QĐ-BNN-VPCP22/08/2018
000.00.27.A47 Thành ủy Hội An 2240/QĐ-UBND27/09/2017
000.00.27.E01 Viện kiểm sát nhân dân cấp cao tại Hà Nội 3487/QĐ-UBND28/11/2017
000.00.27.F01 Kiểm toán nhà nước khu vực XI 2236/BVHTTDL-VP16/07/2018
000.00.27.G02 Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương 3129/QĐ-UBND27/08/2018
000.00.27.G04 Tạp chí Giao thông vận tải 2738/QĐ_UBND01/10/2018
000.00.27.G05 Vụ Kinh tế đối ngoại 2182/QĐ-UBND17/10/2018

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi15.165
Còn hiệu lực15.165
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ