Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.26.G19 | Đảng ủy Cơ quan Ngân hàng Trung ương | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.26.G22 | Hôi trường Thống Nhất | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.26.G28 | Trung tâm Sản xuất phim Truyền hình | 1227/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.26.G29 | Viện Lãnh đạo học và Chính sách công | 1464/QĐ-UBND | 09/12/2018 |
000.00.26.G30 | Công ty ITAXA | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.26.G31 | Viện Công nghệ sinh học | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.26.H01 | Ủy ban nhân dân huyện Phú Tân | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.26.H02 | Quỹ đầu tư phát triển tỉnh | 3898/VKSTC-C2 | 21/06/2018 |
000.00.26.H03 | Trường Cao đẳng nghề DTNT Bắc Kạn | 2185/QĐ-UBND | 25/11/2018 |
000.00.26.H04 | UBND huyện Hòa Bình | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.26.H07 | Ủy ban nhân dân huyện Mỏ Cày Nam | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.26.H10 | Trường Cao đẳng Y tế tỉnh | 999/QĐ-UBND | 13/05/2018 |
000.00.26.H11 | Trường Cao đẳng Y tế | 2583/QĐ-BKHCN | 11/07/2018 |
000.00.26.H12 | Ủy ban nhân dân huyện Trần Văn Thời | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.26.H13 | Quỹ Đầu tư phát triển thành phố Cần Thơ | 1113/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.26.H14 | UBND thành phố Cao Bằng | 1974/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.26.H16 | Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đắk Wil | 764/QĐ-BNV | 02/05/2018 |
000.00.26.H17 | UBND quận Ngũ Hành Sơn | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.26.H18 | UBND huyện Mường Chà | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 13/07/2018 |
000.00.26.H19 | UBND huyện Thống Nhất | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.26.H21 | Sở Ngoại vụ | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.26.H22 | UBND huyện Yên Minh | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.26.H23 | UBND huyện Cẩm Giàng | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.26.H24 | Ủy ban nhân dân quận Dương Kinh | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.26.H25 | UBND huyện Bình Lục | 3206/QĐ-UBND | 24/07/2018 |
000.00.26.H26 | BQL dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 548-QĐ/TU | 17/01/2021 |
000.00.26.H27 | Trường Cao đẳng nghề Việt Đức | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 17/03/2021 |
000.00.26.H28 | UBND huyện Lạc Thủy | 2039/QĐ_UBND | 26/12/2016 |
000.00.26.H29 | Ban Quản lý Đầu tư - Xây dựng Công trình nâng cấp đô thị | 2236/BVHTTDL-VP | 20/06/2017 |
000.00.26.H33 | Ủy ban nhân dân huyện Gò Quao | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |