Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.23.H45 | Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Phú Yên | 2039/QĐ_UBND | 26/09/2016 |
000.00.23.H46 | Quỹ phát triển đất | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.23.H47 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.23.H48 | Hội Nông dân tỉnh | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.23.H49 | Sở Tài chính | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.23.H51 | UBND huyện Cù Lao Dung | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.23.H53 | Ban Quản lý Vườn Quốc Gia Lò Gò Xa Mát | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.23.H54 | Ủy ban nhân dân huyện Quỳnh Phụ | 326/QĐ-VPB8 | 27/09/2017 |
000.00.23.H55 | Ban Giải phóng mặt bằng Tỉnh | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.23.H56 | UBND Thành phố Sầm Sơn | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.23.H57 | Sở Du lịch | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2025 |
000.00.23.H58 | Ủy ban nhân dân huyện Gò Công Tây | 1302/QĐ-UBND | 21/05/2017 |
000.00.23.H59 | Đài phát thanh và Truyền hình tỉnh Trà Vinh | 824/QĐ-UBND | 19/01/2018 |
000.00.23.H60 | Ủy ban nhân dân huyện Na Hang | 2133/QĐ-UBND | 22/11/2018 |
000.00.23.H61 | Công an tỉnh | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.23.H62 | Ban Quản lý Dự án sử dụng vốn vay nước ngoài | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.23.H63 | Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật và Du lịch | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.23.K47 | HĐND thành phố Tam Kỳ | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.23.K56 | HĐND huyện Vĩnh Lộc | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.24 G24 | Tạp chí Bảo hiểm Xã hội | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.24.A26 | Đảng ủy Các khu công nghiệp và chế xuất | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.24.A47 | Huyện ủy Đông Giang | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.24.E01 | Trường Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm sát tại TP. HCM | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.24.F01 | Kiểm toán nhà nước khu vực VIII | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.24.G02 | Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp | 2039/QĐ_UBND | 26/07/2020 |
000.00.24.G04 | Viện Chiến lược và Phát triển GTVT | 302/QĐ-UBND | 19/01/2018 |
000.00.24.G05 | Vụ Kết cấu hạ tầng và đô thị | 1821/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.24.G08 | ủy ban Nhà nước về ngưòi Việt Nam ở nước ngoài | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.24.G10 | Tổng cục Thủy Lợi | 662/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.24.G11 | Quân đoàn 4 | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |