Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.21.H58 | Ủy ban nhân dân huyện Chợ Gạo | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.21.H59 | Ban QLDA đầu tư xây dựng các công trình NN & PTNT | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.21.H60 | Ủy ban nhân dân huyện Hàm Yên | 1973/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
000.00.21.H61 | Thanh tra tỉnh | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.21.H62 | Ban Quản lý Các khu công nghiệp | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.21.H63 | Thanh tra tỉnh | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.21.K47 | HĐND huyện Tiên Phước | 999/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.21.K56 | HĐND huyện Triệu Sơn | 1373/QĐ-BXD | 29/07/2021 |
000.00.22.A26 | Đảng ủy VNPTHàNội | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 18/06/2018 |
000.00.22.A47 | Huyện ủy Đại Lộc | 2185/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.22.E01 | Thanh tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.22.F01 | Kiểm toán nhà nước khu vực VI | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.22.G02 | Cục Công Thương địa phương | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.22.G04 | Cục Y tế Giao thông vận tải | 3982/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
000.00.22.G05 | Vụ Kinh tế nông nghiệp | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.22.G08 | Cục Quản trị Tài vụ | 326/QĐ-VPB8 | 08/07/2018 |
000.00.22.G10 | Tổng cục Lâm nghiệp | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.22.G11 | Quân đoàn 2 | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.22.G12 | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.22.G13 | Tổng cục Quản lý đất đai | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.22.G14 | Cục Xuất bản, In và Phát hành | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.22.G15 | Cục Công tác phía Nam | 1316/QĐ-VHL | 10/07/2018 |
000.00.22.G16 | Viện Văn hoá Nghệ thuật quốc gia Việt Nam | 1866/QĐ-UBND | 22/07/2020 |
000.00.22.G17 | Viện Kinh tế Xây dựng | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.22.G18 | Bệnh viện Hữu nghị Việt - Đức | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.22.G19 | Thời báo Ngân hàng | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.22.G20 | Trung tâm đào tạo và bồi duỡng nghiệp vụ miền Trung-Tây Nguyên | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.22.G22 | Trung tâm Hội nghị Quốc gia | 905/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.22.G24 | Trưòng Đào tạo nghiệp vụ bảo hiểm xã hội | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.22.G28 | Ban Sản xuất các Chương trình Giải trí | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |