Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.20.G22 | Cổng Thông tin điện tử Chính phủ | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.20.G24 | Trung tâm Giám định bảo hiểm y tế và Thanh toán đa tuyến khu vực phía Bắc | Quyết định số 714/QĐ-UBND | 04/08/2020 |
000.00.20.G28 | Ban Truyền hình Đối ngoại | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.20.G29 | Viện Nhà nước và Pháp luật | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.20.G30 | Báo điện tử VietnamPlus | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.20.G31 | Viện Hải dương học | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.20.H01 | Văn phòng UBND tỉnh | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.20.H02 | Ban Quản lý các Khu công nghiệp | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.20.H03 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng tỉnh | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.20.H04 | Thanh tra tỉnh | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.20.H05 | Ban quản lý khu vực phát triển đô thị Bắc Ninh | 2600/QĐ-BGDĐT | 29/07/2021 |
000.00.20.H06 | Thanh tra tỉnh | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.20.H07 | Ủy ban nhân dân huyện Ba Tri | 2185/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.20.H08 | Ban Dân tộc tỉnh Bình Định | 2140/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.20.H09 | Ban Quản lý các khu công nghiệp VSIP | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.20.H10 | Thanh tra Tỉnh | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.20.H11 | Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.20.H12 | Ủy ban nhân dân huyện Cái Nước | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.20.H13 | Ban Dân tộc | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.20.H14 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 316/QĐ_UBND | 10/06/2018 |
000.00.20.H15 | Công an tỉnh | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.20.H16 | Ban An toàn giao thông tỉnh Đắk Nông | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.20.H17 | Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng | 3487/QĐ-UBND | 24/10/2017 |
000.00.20.H18 | UBND thành phố Điện Biên Phủ | 15-QĐ/VPTW | 24/07/2018 |
000.00.20.H19 | Ban Quản lý các Khu công nghiệp | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.20.H20 | Trung tâm Phát triển Du lịch | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.20.H21 | Thanh tra tỉnh | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 19/08/2018 |
000.00.20.H22 | UBND huyện Hoàng Su Phì | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.20.H23 | UBND thành phố Hải Dương | 15-QĐ/VPTW | 13/07/2018 |
000.00.20.H24 | Thanh tra thành phố | 2600/QĐ-BGDĐT | 02/05/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |